too bad

too bad

It's too bad the picnic was canceled due to the rain.

Định nghĩa

Tính từ (cụm tính từ): đáng tiếc, đáng buồn, không may

"Too bad" được dùng để diễn tả sự cảm thấy tiếc nuối hoặc không hài lòng về một sự việc, tình huống nào đó. thường mang hàm ý rằng điều đó đã xảy ra không như mong muốn người nói cảm thấy chút thất vọng hoặc thương cảm.

dụ sử dụng
  • (Thật đáng tiếc bạn đã bỏ lỡ bữa tiệc.)
  • ("Tôi không thể đến cuộc họp được." "Ồ, thật đáng tiếc.")
  • (Thật đáng tiếc anh ấy không được công việc đó; anh ấy rất năng lực.)
  • ( ấy nói rằng thật đáng buồn khi thời tiết quá lạnh cho buổi ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "too bad" (mang tính mỉa mai hoặc phủ nhận): Đôi khi "too bad" được dùng để diễn tả sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến vấn đề của người khác, mang sắc thái "đáng đời", "thế thì tệ quá nhỉ".

    • "I forgot to bring my wallet." "Too bad, you'll have to borrow money from someone else." ("Tôi quên mang rồi." "Đáng đời, anh sẽ phải vay tiền người khác thôi.")
    • He complained about the rules, but I just said, "Too bad, that's how it is." (Anh ta phàn nàn về các quy tắc, nhưng tôi chỉ nói, "Thế thì tệ quá nhỉ, như vậy đấy.")
  • "too bad" (mang tính cảm thông): Dùng để bày tỏ sự đồng cảm nhẹ nhàng.

    • It's too bad you have to work on your birthday. (Thật đáng buồn bạn phải làm việc vào ngày sinh nhật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Too bad (cụm từ cố định): Không biến thể nhưng có thể kết hợp với "that" để tạo thành mệnh đề.
    • It's too bad that she didn't call. (Thật đáng tiếc ấy đã không gọi.)
Từ đồng nghĩa
  • Regrettable (đáng tiếc): (Thật đáng tiếc anh ấy đã không học chăm chỉ hơn.)
  • Unfortunate (không may): (Thật không may sự kiện đã bị hủy bỏ.)
  • A shame (một điều đáng tiếc): (Thật đáng tiếc bạn không thể tham gia cùng chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "too bad". Tuy nhiên, "too bad" thường được đặt trong cấu trúc "It's too bad (that) + mệnh đề".

Thành ngữ liên quan
  • Too bad, so sad: Thành ngữ thường dùng để chế nhạo hoặc thể hiện sự thiếu cảm thông, mang nghĩa "đáng đời", "tệ quá nhỉ".
    • "I lost my phone." "Too bad, so sad, maybe you should be more careful." ("Tôi mất điện thoại rồi." "Đáng đời, có lẽ anh nên cẩn thận hơn.")